nusa tenggara

nusa tenggara

A family enjoys the beaches of Nusa Tenggara.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Nusa Tenggara" một cụm từ chỉ một quần đảo thuộc Indonesia, nằmphía đông đảo Java. Khu vực này bao gồm các đảo lớn như Bali Timor, được chia thành hai tỉnh: Nusa Tenggara Barat (Tây Nusa Tenggara) Nusa Tenggara Timur (Đông Nusa Tenggara).

dụ sử dụng
  • (Nusa Tenggara một điểm đến du lịch nổi tiếng nhờ những bãi biển đẹp văn hóa đặc sắc.)
  • (Tỉnh Nusa Tenggara bao gồm nhiều hòn đảo nhỏ như Komodo Flores.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Nusa Tenggara" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , du lịch hoặc lịch sử khi nói về khu vực phía đông Indonesia.
    • The islands of Nusa Tenggara are known for their volcanic landscapes and diverse wildlife. (Các đảo của Nusa Tenggara nổi tiếng với cảnh quan núi lửa động vật hoang dã đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nusa Tenggara Barat (Tây Nusa Tenggara): tỉnh phía tây, gồm đảo Lombok Sumbawa.
  • Nusa Tenggara Timur (Đông Nusa Tenggara): tỉnh phía đông, gồm đảo Flores, Timor, Sumba.
Từ đồng nghĩa
  • Khu vực quần đảo Sunda Nhỏ: tên gọi khác của Nusa Tenggara trong một số tài liệu địa .
  • Vùng Đông Indonesia: thuật ngữ chung chỉ khu vực phía đông của quốc gia này.
Các cụm từ liên quan
  • Province of Nusa Tenggara: tỉnh Nusa Tenggara.
    • The province of Nusa Tenggara is a major producer of coffee and spices. (Tỉnh Nusa Tenggara nơi sản xuất cà phê gia vị chính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nusa Tenggara". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các câu miêu tả địa hoặc du lịch.